Gốm sứ – một chất liệu quen thuộc nhưng ẩn chứa bề dày lịch sử và văn hóa đáng kinh ngạc. Từ những vật dụng thô sơ thời tiền sử đến những kiệt tác được săn lùng trên thị trường quốc tế, gốm sứ đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống và nghệ thuật của nhiều nền văn minh, đặc biệt là ở châu Á. Trung Quốc từ lâu được xem là cái nôi của nghề gốm sứ, với lịch sử hơn 10.000 năm. Tuy nhiên, các quốc gia lân cận như Việt Nam và Nhật Bản cũng đã sớm định hình và phát triển những truyền thống gốm sứ riêng biệt, độc đáo và giàu bản sắc.
Trong thế giới men gốm đa dạng, sắc men lam (xanh lam) luôn có một sức hút đặc biệt, vừa mang vẻ đẹp thanh khiết, vừa thể hiện kỹ thuật chế tác đỉnh cao. Hãy cùng khám phá dòng chảy lịch sử và những nét đặc trưng của gốm sứ men lam ở Trung Quốc, Việt Nam và Nhật Bản.
Trung Quốc: Cái nôi của sứ men lam
Trung Quốc tự hào là một trong những quốc gia có nền công nghiệp gốm sứ lớn và phát triển nhất thế giới. Lịch sử gốm sứ Trung Quốc kéo dài hơn 5.000 năm. Các kỹ thuật chế tác đồ gốm mới như làm khuôn, gắn chắp, tráng men, và nung trong lò ở nhiệt độ cao đã phổ biến ở Trung Hoa từ những thế kỷ đầu Công nguyên và ảnh hưởng đến Việt Nam.
Tỉnh Giang Tây, được mệnh danh là “thủ phủ gốm sứ của Trung Quốc”, là một trung tâm sản xuất gốm sứ lớn và nổi tiếng, bao gồm cả Kinh Đức Trấn (Jingdezhen).
Gốm sứ Trung Quốc nổi tiếng với sự tinh tế và độc đáo. Các sản phẩm gốm sứ, trong đó có men lam, từ Trung Quốc đã lan rộng khắp châu Á và châu Âu, được trân trọng và ưa chuộng. Gốm sứ Jingdezhen là một trong những phong cách gốm sứ nổi tiếng nhất của Trung Quốc. Mặc dù nguồn tài liệu không đi sâu chi tiết về kỹ thuật men lam của Kinh Đức Trấn, nhưng lịch sử đã ghi nhận sự ảnh hưởng mạnh mẽ của gốm sứ Trung Quốc đến sự phát triển của nghề gốm ở các nước khác trong khu vực.

Việt Nam: Bản sắc riêng từ ngàn năm
Việt Nam cũng là một trong những quốc gia có nghề làm gốm xuất hiện khá sớm, với lịch sử đồ gốm thô cổ có niên đại khoảng 6000 năm. Dù chịu ảnh hưởng kỹ thuật từ Trung Hoa, nhưng gốm sứ Việt Nam đã nhanh chóng tiếp thu, nắm vững và phát triển để tạo nên những sắc thái riêng biệt.
Dòng gốm men lam (hay hoa lam) ở Việt Nam xuất hiện muộn hơn các dòng men khác như men ngọc, men trắng, men nâu. “Tiền men lam” (pre-blue and white) xuất hiện từ cuối thế kỷ 14, với hoa văn vẽ bằng bút lông dưới lớp men trắng bóng, khá thô phác ban đầu. Đến thế kỷ 15, dòng gốm men trắng vẽ lam (gốm hoa lam) mới nở rộ.
Chu Đậu (Hải Dương) là một trong những trung tâm sản xuất gốm hoa lam nổi tiếng nhất của Việt Nam, hoạt động mạnh mẽ trong suốt 3 thế kỷ từ thế kỷ 14 đến 17. Đặc trưng của gốm hoa lam Chu Đậu là lối vẽ men lam trên nền trắng. Gốm hoa lam Chu Đậu được chế tác nhằm phục vụ và đáp ứng nhu cầu xuất khẩu. Loại gốm này đã được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, từ Đông Nam Á đến Nhật Bản, Thổ Nhĩ Kỳ và các nước châu Âu, minh chứng cho sự giao thương rộng rãi.
Chiếc bình gốm hoa lam do nghệ nhân họ Bùi chế tác năm 1450, hiện lưu giữ tại Bảo tàng Topkapi Saray ở Istanbul, là một bằng chứng.

Gốm hoa lam Chu Đậu có cốt thai đanh chắc, rắn rỏi hơn so với gốm Lý – Trần do thợ gốm đã phối trộn thêm cao lanh vào đất sét bản địa. Đề tài trang trí mang đậm yếu tố hội họa, sử dụng bút lông thể hiện linh thú, hoa văn, sơn thủy một cách đa dạng, sắc nét. Kỹ thuật nung lò củi tạo ra nhiều sắc độ đậm nhạt khác biệt cho men lam.
Gốm hoa lam Chu Đậu cũng là dòng gốm Việt Nam đầu tiên sử dụng kỹ thuật nung nhiều lần để thêm màu tam thái, ngũ thái trên men lam, đòi hỏi kỹ thuật cao. Vẻ đẹp đặc sắc của gốm hoa lam Chu Đậu được biết đến rộng rãi nhờ các hiện vật từ tàu đắm Cù Lao Chàm, với số lượng lớn và loại hình phong phú. Gốm hoa lam Chu Đậu được ví von không thua kém gì các chủng loại gốm sứ khác trong khu vực.

Bát Tràng (Hà Nội), một làng gốm truyền thống có từ thế kỷ 14, cũng sản xuất gốm men trắng vẽ lam từ cuối thế kỷ 14 và tồn tại đến nay. Màu lam của gốm Bát Tràng có sắc xanh chì đến đen sẫm. Dù chịu ảnh hưởng từ các điển tích Trung Hoa trong trang trí, nhưng thợ gốm Bát Tràng đã có cách thể hiện riêng biệt, tạo nét đặc trưng. Men trắng ngà kết hợp với men xanh rêu trên các họa tiết nổi như hoa sen, rồng là đặc trưng để nhận diện gốm Bát Tràng thế kỷ 16-17. Đặc biệt, minh văn (chữ Hán-Nôm khắc, viết đắp nổi) trên đồ gốm thờ Bát Tràng thế kỷ 16-17 cung cấp thông tin quý giá về niên đại, nghệ nhân và người đặt hàng. Gốm Bát Tràng ngày nay vẫn tồn tại và phát triển, là “bảo tàng sống” về lịch sử gốm sứ Việt Nam.

Nhật Bản: Vẻ đẹp tinh tế và độc đáo
Nhật Bản sở hữu một trong những truyền thống gốm sứ lâu đời nhất trên thế giới, có niên đại từ thời kỳ đồ đá. Với hơn 50 phong cách gốm sứ độc đáo, gốm Nhật Bản được biết đến với vẻ đẹp, sự khéo léo và tính thẩm mỹ, cân đối riêng.
Kỹ thuật làm gốm Nhật Bản đa dạng, bao gồm nung Raku (tạo men rạn nứt đặc biệt) và sử dụng lớp nền màu xanh lam (blue underglaze), tương tự kỹ thuật men lam. Gốm sứ Nhật Bản thường được làm từ đất sét chất lượng cao, kết hợp nhiều loại men khác nhau. Các thiết kế phức tạp, chi tiết, thường có các họa tiết truyền thống như hoa anh đào, tre hoặc thiết kế trừu tượng lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
Đồ gốm sứ đất sét (porcelain stoneware) Nhật Bản, thường được làm từ cao lanh, nung ở nhiệt độ cao, có vẻ ngoài tinh tế, trong mờ và cấu trúc chắc chắn. Các thiết kế trang trí phức tạp, thường vẽ tay bằng kỹ thuật sơn dưới men và sơn phủ. Arita-yaki là một loại đồ sứ Nhật Bản nổi tiếng được sản xuất tại thị trấn Arita, có lịch sử lâu đời từ thế kỷ XVII, chịu ảnh hưởng từ kỹ thuật Trung Quốc nhưng phát triển phong cách riêng. Các sản phẩm gốm hoa lam Chu Đậu của Việt Nam du nhập sang Nhật Bản qua giao thương và được các trà sư trân quý như bảo vật.

Sự khác biệt và sức hút riêng
Dù có nguồn gốc chung từ kỹ thuật men lam ở Trung Quốc, gốm sứ men lam của Việt Nam và Nhật Bản đã phát triển theo những con đường riêng, phản ánh bản sắc văn hóa và điều kiện lịch sử của mỗi quốc gia. Gốm hoa lam Chu Đậu của Việt Nam thể hiện sự phóng khoáng, mạnh mẽ trong nét vẽ, sự đa dạng trong loại hình phục vụ xuất khẩu và kỹ thuật nung cầu kỳ.
Gốm men trắng vẽ lam Bát Tràng lại có nét mộc mạc, trầm lắng hơn, với những đặc trưng riêng như men trắng ngà, xanh rêu và minh văn lịch sử. Gốm Nhật Bản, đặc biệt là đồ sứ (như Arita), thường chú trọng vào sự tinh tế, cân đối, và thẩm mỹ cao.
Ngày nay, cùng với sự khan hiếm của đồ gốm sứ Trung Quốc và Việt Nam cao cấp, đồ sứ Nhật Bản trở thành lựa chọn hấp dẫn cho nhiều nhà sưu tập nhờ giá cả phải chăng hơn, ít đồ giả, và sự tinh xảo, bắt mắt. Tuy nhiên, mỗi dòng gốm đều mang trong mình một câu chuyện riêng, một giá trị độc đáo.
Hiểu và trân trọng sự đa dạng này giúp chúng ta không chỉ chiêm ngưỡng vẻ đẹp của từng sản phẩm mà còn thấy được sự giao thoa văn hóa và sức sáng tạo không ngừng của con người trong hành trình làm chủ đất và lửa. Gốm sứ, với sắc lam vĩnh cửu và những dòng men độc đáo khác, mãi là di sản văn hóa quý báu cần được gìn giữ và phát huy.